Nếu bạn thấy Diễn đàn có ích, hãy cùng chia sẻ trên các mạng Xã hội nhé!
Trang 1 của 2 12 CuốiCuối
Kết quả 1 đến 10 của 16

Chủ đề mới: Giải vô địch cờ vua U20 châu Á

  1. #1
    Ngày tham gia
    Dec 2012
    Thành viên thứ
    4
    Bài viết
    118
    Cảm ơn 111 lần / 26 bài

    Giải vô địch cờ vua U20 châu Á

    Giải vô địch cờ vua U20 châu Á

    Giải được tổ chức từ 30/3 đến ngày 7/4/2013 tại Sharjah, thuộc Các tiểu Vương quốc Ả rập (UAE) với sự tham dự của 34 kỳ thủ nam và 36 kỳ thủ nữ từ 16 quốc gia gồm: Bangladesh, India, Iran, Jordan, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Lebanon, Maldives, Nepal, Palestine, Qatar, Syria, United Arab Emirates, Uzbekistan, Việt Nam và Yemen.




    Đội tuyển Việt Nam do ông Đặng Tất Thắng làm Trưởng đoàn, gồm các vận động viên Trần Tuấn Minh, Nguyễn Thị Mai Hưng, Hoàng Thị Như Ý và Võ Thị Kim Phụng.

    Diễn đàn Cờ Tướng Việt Nam đưa tin về giải đấu này đến các thành viên.

  2. #2
    Ngày tham gia
    Mar 2013
    Thành viên thứ
    1237
    Bài viết
    71
    Cảm ơn 52 lần / 6 bài
    BẢNG NAM
    Xếp hạng sau ván 1


    Hạng Họ và tên Rtg Điểm HS1 HS2 HS3
    1 GM Salem A.R. Saleh UAE 2518 1.0 0.0 0 0.0
    IM Debashis Das IND 2477 1.0 0.0 0 0.0
    GM Grover Sahaj IND 2467 1.0 0.0 0 0.0
    IM Narayanan Srinath IND 2440 1.0 0.0 0 0.0
    FM Anurag Mhamal IND 2401 1.0 0.0 0 0.0
    FM Tran Tuan Minh VIE 2310 1.0 0.0 0 0.0
    FM Kowsarinia Amir IRI 2301 1.0 0.0 0 0.0
    IM Iyti Basher SYR 2292 1.0 0.0 0 0.0
    Saiyn Zhanat KAZ 2278 1.0 0.0 0 0.0
    Mukashev Assan KAZ 2256 1.0 0.0 0 0.0
    FM Hosseinipour Mehdi IRI 2251 1.0 0.0 0 0.0
    IM Gameel Mohamed YEM 2217 1.0 0.0 0 0.0
    FM El Jawich Amro LIB 2190 1.0 0.0 0 0.0
    Sattarov Bobir UZB 2187 1.0 0.0 0 0.0
    Ikramul Haque Siam BAN 2079 1.0 0.0 0 0.0
    Abdel Rabb Raouf YEM 2036 1.0 0.0 0 0.0
    Zhanbai Uulu Zhokhar KGZ 0 1.0 0.0 0 0.0
    18 CM Jaiswal Rupesh NEP 2014 0.0 1.0 0 0.0
    FM Chahrour Ibrahim LIB 1974 0.0 1.0 0 0.0
    Abo-Hazeem Mohanned JOR 1929 0.0 1.0 0 0.0
    Walid Anwar UAE 1893 0.0 1.0 0 0.0
    Sultan Ibrahim UAE 1886 0.0 1.0 0 0.0
    Mayed Al-Rashedi UAE 1785 0.0 1.0 0 0.0
    Abdulla Abdulwahab UAE 1773 0.0 1.0 0 0.0
    Hamdan Marshool UAE 1756 0.0 1.0 0 0.0
    Ali Rashid Ghanem UAE 1741 0.0 1.0 0 0.0
    Sultan Marshool UAE 1736 0.0 1.0 0 0.0
    Ahmed Fareed UAE 1725 0.0 1.0 0 0.0
    Muhammed Shuaau MDV 1712 0.0 1.0 0 0.0
    CM Al-Zaruoni Fahad UAE 1623 0.0 1.0 0 0.0
    Abdulla Shaeri UAE 1609 0.0 1.0 0 0.0
    Talal M. Alhammadi UAE 1596 0.0 1.0 0 0.0
    AlTakroori Husam H.D. PLE 0 0.0 1.0 0 0.0
    Sarhan Ahmed UAE 0 0.0 1.0 0 0.0
    Lần sửa cuối bởi Thidau_Quocte, ngày 04-07-2013 lúc 08:18 AM.

  3. #3
    Ngày tham gia
    Mar 2013
    Thành viên thứ
    1237
    Bài viết
    71
    Cảm ơn 52 lần / 6 bài
    BẢNG NAM
    Xếp hạng sau ván 2


    Hạng Họ và tên Rtg Điểm HS1 HS2 HS3
    1 GM Salem A.R. Saleh UAE 2518 2.0 2.0 0 2.0
    IM Narayanan Srinath IND 2440 2.0 2.0 0 2.0
    FM Anurag Mhamal IND 2401 2.0 2.0 0 2.0
    FM Kowsarinia Amir IRI 2301 2.0 2.0 0 2.0
    5 Ikramul Haque Siam BAN 2079 2.0 1.0 0 1.0
    Zhanbai Uulu Zhokhar KGZ 0 2.0 1.0 0 1.0
    7 GM Grover Sahaj IND 2467 1.5 2.5 0 1.8
    8 FM Tran Tuan Minh VIE 2310 1.5 2.0 0 1.3
    FM El Jawich Amro LIB 2190 1.5 2.0 0 1.3
    10 IM Debashis Das IND 2477 1.5 1.5 0 0.8
    Saiyn Zhanat KAZ 2278 1.5 1.5 0 0.8
    IM Gameel Mohamed YEM 2217 1.5 1.5 0 0.8
    13 IM Iyti Basher SYR 2292 1.0 3.0 0 1.0
    14 Mukashev Assan KAZ 2256 1.0 2.0 0 0.0
    FM Hosseinipour Mehdi IRI 2251 1.0 2.0 0 0.0
    Sattarov Bobir UZB 2187 1.0 2.0 0 0.0
    Abdel Rabb Raouf YEM 2036 1.0 2.0 0 0.0
    CM Jaiswal Rupesh NEP 2014 1.0 2.0 0 0.0
    FM Chahrour Ibrahim LIB 1974 1.0 2.0 0 0.0
    Sultan Ibrahim UAE 1886 1.0 2.0 0 0.0
    Mayed Al-Rashedi UAE 1785 1.0 2.0 0 0.0
    Hamdan Marshool UAE 1756 1.0 2.0 0 0.0
    23 Walid Anwar UAE 1893 1.0 1.5 0 0.0
    24 Ali Rashid Ghanem UAE 1741 1.0 1.0 0 0.0
    25 Abdulla Abdulwahab UAE 1773 0.5 2.0 0 0.3
    Abdulla Shaeri UAE 1609 0.5 2.0 0 0.3
    27 Abo-Hazeem Mohanned JOR 1929 0.0 3.5 0 0.0
    28 AlTakroori Husam H.D. PLE 0 0.0 3.0 0 0.0
    29 Sultan Marshool UAE 1736 0.0 2.5 0 0.0
    CM Al-Zaruoni Fahad UAE 1623 0.0 2.5 0 0.0
    31 Ahmed Fareed UAE 1725 0.0 2.0 0 0.0
    Muhammed Shuaau MDV 1712 0.0 2.0 0 0.0
    Talal M. Alhammadi UAE 1596 0.0 2.0 0 0.0
    Sarhan Ahmed UAE 0 0.0 2.0 0 0.0
    Lần sửa cuối bởi Thidau_Quocte, ngày 04-07-2013 lúc 08:18 AM.

  4. #4
    Ngày tham gia
    Mar 2013
    Thành viên thứ
    1237
    Bài viết
    71
    Cảm ơn 52 lần / 6 bài
    BẢNG NAM
    Xếp hạng sau ván 3


    Hạng Họ và tên Rtg Điểm HS1 HS2 HS3
    1 GM Salem A.R. Saleh UAE 2518 3.0 5.0 2 5.0
    IM Narayanan Srinath IND 2440 3.0 5.0 2 5.0
    3 FM Anurag Mhamal IND 2401 2.5 5.5 2 4.3
    Zhanbai Uulu Zhokhar KGZ 0 2.5 5.5 2 4.3
    5 IM Debashis Das IND 2477 2.5 5.0 2 3.8
    6 Saiyn Zhanat KAZ 2278 2.5 4.5 2 3.3
    7 GM Grover Sahaj IND 2467 2.5 4.0 2 3.3
    8 Ikramul Haque Siam BAN 2079 2.0 6.0 2 3.0
    9 FM Kowsarinia Amir IRI 2301 2.0 5.5 2 2.5
    10 Mukashev Assan KAZ 2256 2.0 5.0 1 2.0
    FM Hosseinipour Mehdi IRI 2251 2.0 5.0 1 2.0
    12 IM Iyti Basher SYR 2292 2.0 4.5 2 2.5
    13 CM Jaiswal Rupesh NEP 2014 2.0 4.0 1 1.5
    14 Sattarov Bobir UZB 2187 2.0 3.5 1 1.0
    15 IM Gameel Mohamed YEM 2217 1.5 5.0 3 1.3
    16 FM Tran Tuan Minh VIE 2310 1.5 5.0 2 1.8
    17 Ali Rashid Ghanem UAE 1741 1.5 4.5 2 1.8
    18 FM El Jawich Amro LIB 2190 1.5 4.5 2 1.3
    19 Abdel Rabb Raouf YEM 2036 1.5 3.5 2 0.8
    20 FM Chahrour Ibrahim LIB 1974 1.0 6.0 2 1.0
    Sultan Ibrahim UAE 1886 1.0 6.0 2 1.0
    22 Abo-Hazeem Mohanned JOR 1929 1.0 5.0 3 0.0
    23 Walid Anwar UAE 1893 1.0 4.5 2 0.0
    Mayed Al-Rashedi UAE 1785 1.0 4.5 2 0.0
    25 Hamdan Marshool UAE 1756 1.0 4.0 2 0.0
    26 AlTakroori Husam H.D. PLE 0 1.0 3.5 2 0.0
    27 Ahmed Fareed UAE 1725 1.0 3.5 1 0.5
    28 Muhammed Shuaau MDV 1712 1.0 3.0 1 0.0
    29 Abdulla Abdulwahab UAE 1773 1.0 2.5 1 0.5
    30 Sultan Marshool UAE 1736 0.5 5.5 2 0.5
    31 Abdulla Shaeri UAE 1609 0.5 3.5 1 0.5
    32 Talal M. Alhammadi UAE 1596 0.0 4.0 1 0.0
    33 CM Al-Zaruoni Fahad UAE 1623 0.0 3.5 1 0.0
    Sarhan Ahmed UAE 0 0.0 3.5 1 0.0

  5. #5
    Ngày tham gia
    Mar 2013
    Thành viên thứ
    1237
    Bài viết
    71
    Cảm ơn 52 lần / 6 bài
    BẢNG NAM
    Xếp hạng sau ván 4


    Hạng Họ và tên Rtg Điểm HS1 HS2 HS3
    1 IM Narayanan Srinath IND 2440 4.0 8.5 4 8.5
    2 GM Grover Sahaj IND 2467 3.5 9.0 5 8.0
    3 IM Debashis Das IND 2477 3.5 9.0 5 7.8
    4 GM Salem A.R. Saleh UAE 2518 3.0 11.0 6 7.0
    5 FM Kowsarinia Amir IRI 2301 3.0 9.0 5 6.0
    6 Mukashev Assan KAZ 2256 3.0 8.0 4 5.0
    7 IM Iyti Basher SYR 2292 3.0 6.5 4 4.5
    8 Sattarov Bobir UZB 2187 3.0 6.0 4 3.5
    9 FM Anurag Mhamal IND 2401 2.5 10.0 6 5.3
    10 Saiyn Zhanat KAZ 2278 2.5 10.0 5 5.3
    11 Zhanbai Uulu Zhokhar KGZ 0 2.5 10.0 5 5.3
    12 FM Tran Tuan Minh VIE 2310 2.5 9.0 4 4.5
    13 Abdel Rabb Raouf YEM 2036 2.5 6.5 3 2.8
    14 Ikramul Haque Siam BAN 2079 2.0 11.5 6 4.5
    15 IM Gameel Mohamed YEM 2217 2.0 9.0 5 3.8
    16 FM Hosseinipour Mehdi IRI 2251 2.0 9.0 4 2.0
    17 FM El Jawich Amro LIB 2190 2.0 8.5 5 2.8
    18 Walid Anwar UAE 1893 2.0 8.5 4 2.0
    19 CM Jaiswal Rupesh NEP 2014 2.0 8.0 4 2.5
    20 Abo-Hazeem Mohanned JOR 1929 2.0 7.0 4 1.0
    21 Abdulla Abdulwahab UAE 1773 2.0 5.5 3 2.0
    22 Ali Rashid Ghanem UAE 1741 1.5 9.5 5 2.8
    23 Sultan Ibrahim UAE 1886 1.5 9.5 5 1.8
    24 Sultan Marshool UAE 1736 1.5 7.5 4 2.0
    25 AlTakroori Husam H.D. PLE 0 1.5 6.0 3 1.8
    26 FM Chahrour Ibrahim LIB 1974 1.0 9.5 6 1.0
    27 Hamdan Marshool UAE 1756 1.0 8.0 4 1.0
    28 Mayed Al-Rashedi UAE 1785 1.0 6.5 4 0.0
    29 Muhammed Shuaau MDV 1712 1.0 6.5 4 1.0
    30 CM Al-Zaruoni Fahad UAE 1623 1.0 6.0 4 0.5
    31 Ahmed Fareed UAE 1725 1.0 6.0 3 0.5
    32 Sarhan Ahmed UAE 0 1.0 4.5 2 0.0
    33 Abdulla Shaeri UAE 1609 0.5 6.0 3 1.0
    34 Talal M. Alhammadi UAE 1596 0.0 7.0 3 0.0

  6. #6
    Ngày tham gia
    Mar 2013
    Thành viên thứ
    1237
    Bài viết
    71
    Cảm ơn 52 lần / 6 bài
    BẢNG NAM
    Xếp hạng sau ván 5


    Hạng Họ và tên Rtg Điểm HS1 HS2 HS3
    1 IM Narayanan Srinath IND 2440 4.5 16.0 10 14.0
    2 GM Grover Sahaj IND 2467 4.0 15.5 9 11.8
    3 IM Debashis Das IND 2477 4.0 15.0 9 11.8
    4 FM Kowsarinia Amir IRI 2301 4.0 14.0 9 10.5
    5 IM Iyti Basher SYR 2292 4.0 12.0 7 9.0
    6 GM Salem A.R. Saleh UAE 2518 3.5 17.5 11 11.0
    7 FM Anurag Mhamal IND 2401 3.5 13.5 8 8.3
    8 Saiyn Zhanat KAZ 2278 3.0 15.5 10 8.0
    9 Ikramul Haque Siam BAN 2079 3.0 15.5 9 8.0
    10 Mukashev Assan KAZ 2256 3.0 15.0 9 7.5
    11 Sattarov Bobir UZB 2187 3.0 13.5 9 6.0
    12 FM Tran Tuan Minh VIE 2310 3.0 13.5 8 6.8
    13 IM Gameel Mohamed YEM 2217 3.0 12.5 8 6.3
    14 FM Hosseinipour Mehdi IRI 2251 3.0 12.5 7 5.0
    15 Zhanbai Uulu Zhokhar KGZ 0 2.5 15.0 9 6.3
    16 FM El Jawich Amro LIB 2190 2.5 13.5 9 5.3
    17 Abdel Rabb Raouf YEM 2036 2.5 12.5 8 4.0
    18 Sultan Ibrahim UAE 1886 2.5 12.0 7 3.5
    19 Abo-Hazeem Mohanned JOR 1929 2.5 11.5 7 3.8
    20 Walid Anwar UAE 1893 2.5 11.0 6 3.0
    21 FM Chahrour Ibrahim LIB 1974 2.0 13.0 8 3.0
    22 Ali Rashid Ghanem UAE 1741 2.0 13.0 8 4.0
    23 CM Jaiswal Rupesh NEP 2014 2.0 13.0 8 3.5
    24 AlTakroori Husam H.D. PLE 0 2.0 11.0 7 3.5
    25 Hamdan Marshool UAE 1756 2.0 10.5 6 2.0
    26 Abdulla Abdulwahab UAE 1773 2.0 10.0 6 2.8
    27 Ahmed Fareed UAE 1725 2.0 8.5 5 2.0
    28 Sultan Marshool UAE 1736 1.5 11.5 7 3.0
    29 Mayed Al-Rashedi UAE 1785 1.5 11.0 7 1.5
    30 Muhammed Shuaau MDV 1712 1.0 11.0 7 1.0
    31 CM Al-Zaruoni Fahad UAE 1623 1.0 10.5 7 1.0
    32 Abdulla Shaeri UAE 1609 1.0 8.0 5 1.3
    33 Sarhan Ahmed UAE 0 1.0 8.0 5 0.5
    34 Talal M. Alhammadi UAE 1596 0.5 9.0 5 0.5

  7. #7
    Ngày tham gia
    Mar 2013
    Thành viên thứ
    1237
    Bài viết
    71
    Cảm ơn 52 lần / 6 bài
    BẢNG NAM
    Xếp hạng sau ván 6


    Hạng Họ và tên Rtg Điểm HS1 HS2 HS3
    1 IM Narayanan Srinath IND 2440 5.5 22.0 15 19.8
    2 GM Grover Sahaj IND 2467 4.5 23.5 15 17.0
    3 IM Debashis Das IND 2477 4.5 21.5 15 15.5
    4 IM Iyti Basher SYR 2292 4.5 17.5 12 12.5
    5 FM Kowsarinia Amir IRI 2301 4.0 23.0 15 14.0
    6 Saiyn Zhanat KAZ 2278 4.0 20.5 14 12.3
    7 FM Anurag Mhamal IND 2401 4.0 20.0 14 11.5
    8 FM Tran Tuan Minh VIE 2310 4.0 19.5 13 11.8
    9 Mukashev Assan KAZ 2256 4.0 18.5 13 11.0
    10 FM Hosseinipour Mehdi IRI 2251 4.0 18.5 12 10.0
    11 GM Salem A.R. Saleh UAE 2518 3.5 25.0 17 13.3
    12 Zhanbai Uulu Zhokhar KGZ 0 3.5 20.0 14 9.5
    13 Ikramul Haque Siam BAN 2079 3.0 23.5 16 10.0
    14 Sattarov Bobir UZB 2187 3.0 20.0 15 7.5
    15 IM Gameel Mohamed YEM 2217 3.0 18.5 13 7.0
    16 Sultan Ibrahim UAE 1886 3.0 18.5 11 7.0
    17 Abdel Rabb Raouf YEM 2036 3.0 18.0 13 7.3
    18 Walid Anwar UAE 1893 3.0 18.0 12 6.5
    19 Abo-Hazeem Mohanned JOR 1929 3.0 17.0 12 6.3
    20 FM Chahrour Ibrahim LIB 1974 3.0 16.5 11 5.5
    21 AlTakroori Husam H.D. PLE 0 3.0 15.0 11 6.5
    22 Hamdan Marshool UAE 1756 3.0 14.0 9 5.0
    23 FM El Jawich Amro LIB 2190 2.5 19.5 14 6.5
    24 Ali Rashid Ghanem UAE 1741 2.5 18.5 13 6.5
    25 Abdulla Abdulwahab UAE 1773 2.5 14.5 9 4.5
    26 CM Jaiswal Rupesh NEP 2014 2.0 19.0 13 5.0
    27 Muhammed Shuaau MDV 1712 2.0 15.0 11 2.0
    28 Sultan Marshool UAE 1736 2.0 15.0 10 4.0
    29 Ahmed Fareed UAE 1725 2.0 15.0 10 3.0
    30 Mayed Al-Rashedi UAE 1785 1.5 16.5 12 1.8
    31 CM Al-Zaruoni Fahad UAE 1623 1.5 15.0 11 2.3
    32 Sarhan Ahmed UAE 0 1.5 12.0 9 1.3
    33 Abdulla Shaeri UAE 1609 1.5 11.0 8 2.5
    34 Talal M. Alhammadi UAE 1596 0.5 12.5 8 0.8

  8. #8
    Ngày tham gia
    Mar 2013
    Thành viên thứ
    1237
    Bài viết
    71
    Cảm ơn 52 lần / 6 bài
    BẢNG NAM
    Xếp hạng sau ván 7


    Hạng Họ và tên Rtg Điểm HS1 HS2 HS3
    1 IM Narayanan Srinath IND 2440 6.5 0.0 6 30.5
    2 GM Grover Sahaj IND 2467 5.5 0.0 4 30.5
    3 Saiyn Zhanat KAZ 2278 5.0 0.0 4 26.0
    4 FM Anurag Mhamal IND 2401 5.0 0.0 4 25.0
    5 GM Salem A.R. Saleh UAE 2518 4.5 0.0 4 30.5
    6 IM Iyti Basher SYR 2292 4.5 0.0 4 28.0
    7 FM Hosseinipour Mehdi IRI 2251 4.5 0.0 4 25.5
    8 IM Debashis Das IND 2477 4.5 0.0 3 33.0
    9 FM Tran Tuan Minh VIE 2310 4.5 0.0 3 29.0
    10 FM Kowsarinia Amir IRI 2301 4.0 0.0 4 31.0
    11 Mukashev Assan KAZ 2256 4.0 0.0 4 27.5
    12 Sattarov Bobir UZB 2187 4.0 0.0 4 26.5
    13 Sultan Ibrahim UAE 1886 4.0 0.0 3 24.5
    14 Ikramul Haque Siam BAN 2079 3.5 0.0 3 30.0
    15 Zhanbai Uulu Zhokhar KGZ 0 3.5 0.0 3 29.0
    16 FM Chahrour Ibrahim LIB 1974 3.5 0.0 3 22.0
    17 IM Gameel Mohamed YEM 2217 3.5 0.0 2 26.0
    18 Walid Anwar UAE 1893 3.5 0.0 2 23.0
    19 Abo-Hazeem Mohanned JOR 1929 3.5 0.0 2 23.0
    20 AlTakroori Husam H.D. PLE 0 3.5 0.0 2 22.5
    21 Ali Rashid Ghanem UAE 1741 3.5 0.0 2 22.0
    22 CM Jaiswal Rupesh NEP 2014 3.0 0.0 3 22.0
    23 Hamdan Marshool UAE 1756 3.0 0.0 3 21.5
    24 Ahmed Fareed UAE 1725 3.0 0.0 3 18.0
    25 Abdel Rabb Raouf YEM 2036 3.0 0.0 2 26.0
    26 FM El Jawich Amro LIB 2190 3.0 0.0 1 24.0
    27 Abdulla Abdulwahab UAE 1773 3.0 0.0 1 19.5
    28 Sarhan Ahmed UAE 0 2.5 0.0 2 15.5
    29 Muhammed Shuaau MDV 1712 2.0 0.0 2 22.5
    30 Sultan Marshool UAE 1736 2.0 0.0 1 23.0
    31 Mayed Al-Rashedi UAE 1785 1.5 0.0 1 24.0
    32 CM Al-Zaruoni Fahad UAE 1623 1.5 0.0 1 19.0
    33 Talal M. Alhammadi UAE 1596 1.5 0.0 1 16.5
    34 Abdulla Shaeri UAE 1609 1.5 0.0 0 16.5

  9. #9
    Ngày tham gia
    Mar 2013
    Thành viên thứ
    1237
    Bài viết
    71
    Cảm ơn 52 lần / 6 bài
    BẢNG NAM
    Xếp hạng sau ván 8


    Hạng Họ và tên Rtg Điểm HS1 HS2 HS3
    1 IM Narayanan Srinath IND 2440 7.5 0.0 7 40.0
    2 GM Grover Sahaj IND 2467 6.5 0.0 5 40.0
    3 FM Tran Tuan Minh VIE 2310 5.5 1.0 4 37.5
    4 GM Salem A.R. Saleh UAE 2518 5.5 0.0 5 39.5
    5 FM Kowsarinia Amir IRI 2301 5.0 0.0 5 38.5
    6 Saiyn Zhanat KAZ 2278 5.0 0.0 4 37.0
    7 FM Anurag Mhamal IND 2401 5.0 0.0 4 36.0
    8 FM Hosseinipour Mehdi IRI 2251 5.0 0.0 4 35.0
    9 Zhanbai Uulu Zhokhar KGZ 0 4.5 0.0 4 38.0
    10 IM Iyti Basher SYR 2292 4.5 0.0 4 36.5
    11 Mukashev Assan KAZ 2256 4.5 0.0 4 36.0
    12 Ikramul Haque Siam BAN 2079 4.5 0.0 4 36.0
    13 IM Debashis Das IND 2477 4.5 0.0 3 43.5
    14 IM Gameel Mohamed YEM 2217 4.5 0.0 3 35.0
    15 Abo-Hazeem Mohanned JOR 1929 4.5 0.0 3 30.5
    16 Sattarov Bobir UZB 2187 4.0 0.0 4 33.5
    17 CM Jaiswal Rupesh NEP 2014 4.0 0.0 4 27.0
    18 Sultan Ibrahim UAE 1886 4.0 0.0 3 32.5
    19 Abdel Rabb Raouf YEM 2036 4.0 0.0 3 30.5
    20 FM El Jawich Amro LIB 2190 4.0 0.0 2 32.0
    21 Walid Anwar UAE 1893 4.0 0.0 2 31.0
    22 FM Chahrour Ibrahim LIB 1974 3.5 0.0 3 29.5
    23 AlTakroori Husam H.D. PLE 0 3.5 0.0 2 30.0
    24 Ali Rashid Ghanem UAE 1741 3.5 0.0 2 29.5
    25 Abdulla Abdulwahab UAE 1773 3.5 0.0 1 27.5
    26 Hamdan Marshool UAE 1756 3.0 1.0 3 29.0
    27 Ahmed Fareed UAE 1725 3.0 0.0 3 23.5
    28 Muhammed Shuaau MDV 1712 2.5 2.0 2 27.5
    29 Sarhan Ahmed UAE 0 2.5 1.0 2 23.0
    30 Talal M. Alhammadi UAE 1596 2.5 0.0 2 21.5
    31 Mayed Al-Rashedi UAE 1785 2.0 0.0 1 28.0
    32 Sultan Marshool UAE 1736 2.0 0.0 1 27.5
    33 CM Al-Zaruoni Fahad UAE 1623 2.0 0.0 1 24.5
    34 Abdulla Shaeri UAE 1609 2.0 0.0 0 21.5

  10. #10
    Ngày tham gia
    Mar 2013
    Thành viên thứ
    1237
    Bài viết
    71
    Cảm ơn 52 lần / 6 bài
    BẢNG NAM
    Xếp hạng sau ván 9


    Hạng Họ và tên Rtg Điểm HS1 HS2 HS3
    1 IM Narayanan Srinath IND 2440 8.0 0.0 7 51.5
    2 GM Grover Sahaj IND 2467 7.0 0.0 5 48.5
    3 GM Salem A.R. Saleh UAE 2518 6.0 0.0 5 50.0
    4 FM Anurag Mhamal IND 2401 6.0 0.0 5 45.5
    5 FM Hosseinipour Mehdi IRI 2251 6.0 0.0 5 44.5
    6 FM Tran Tuan Minh VIE 2310 6.0 0.0 4 50.5
    7 IM Debashis Das IND 2477 5.5 0.0 4 53.0
    8 FM Kowsarinia Amir IRI 2301 5.0 0.0 5 48.5
    9 Sattarov Bobir UZB 2187 5.0 0.0 5 41.5
    10 Saiyn Zhanat KAZ 2278 5.0 0.0 4 47.5
    11 Mukashev Assan KAZ 2256 5.0 0.0 4 45.0
    12 Ikramul Haque Siam BAN 2079 5.0 0.0 4 43.0
    13 Sultan Ibrahim UAE 1886 5.0 0.0 4 42.0
    14 Abdel Rabb Raouf YEM 2036 5.0 0.0 4 39.5
    15 IM Gameel Mohamed YEM 2217 5.0 0.0 3 44.0
    16 Abo-Hazeem Mohanned JOR 1929 5.0 0.0 3 39.0
    17 FM El Jawich Amro LIB 2190 5.0 0.0 3 38.0
    18 Zhanbai Uulu Zhokhar KGZ 0 4.5 0.0 4 48.5
    19 IM Iyti Basher SYR 2292 4.5 0.0 4 48.0
    20 FM Chahrour Ibrahim LIB 1974 4.5 0.0 4 37.5
    21 Ali Rashid Ghanem UAE 1741 4.5 0.0 3 36.5
    22 CM Jaiswal Rupesh NEP 2014 4.0 0.0 4 34.5
    23 Ahmed Fareed UAE 1725 4.0 0.0 4 30.5
    24 Walid Anwar UAE 1893 4.0 0.0 2 39.5
    25 Muhammed Shuaau MDV 1712 3.5 0.0 3 32.5
    26 AlTakroori Husam H.D. PLE 0 3.5 0.0 2 39.0
    27 Abdulla Abdulwahab UAE 1773 3.5 0.0 1 37.0
    28 Hamdan Marshool UAE 1756 3.0 0.0 3 37.0
    29 Mayed Al-Rashedi UAE 1785 3.0 0.0 2 35.0
    30 Sultan Marshool UAE 1736 3.0 0.0 2 33.0
    31 Sarhan Ahmed UAE 0 2.5 1.0 2 29.0
    32 Talal M. Alhammadi UAE 1596 2.5 0.0 2 30.0
    33 CM Al-Zaruoni Fahad UAE 1623 2.0 1.0 1 29.0
    34 Abdulla Shaeri UAE 1609 2.0 0.0 0 29.0

Trang 1 của 2 12 CuốiCuối

Thông tin về chủ đề này

Users Browsing this Thread

Có 1 người đang xem chủ đề. (0 thành viên và 1 khách)

Quyền viết bài

  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình
  •